Một số map đặc biệt
| STT | Tên map | ID Map | Nơi vào | ID Map vào | Điểm riêng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chợ P-TS Online | 12892 | Sòng bạc | 12180 | Đổi item Thiên thú | Đổi item lv 90 | Đổi Tang Tử, Lữ Quốc | Đổi đặc thù nghề | Đổi đồ Thiên Thú |
| 2 | Đường lớn Trác Quận | 12002 | Đổi thiệp mừng | ||||||
| 3 | Lôi đài Giáng sinh | 10990 | Hương dâu yêu | 12001 | Đổi item P-TS Online | ||||
| 4 | Chiến trường Dũng Giả | 12711 | Cửa thành TQ | 12001 | Tham gia Hổ lao quan | Tham gia 5 ải | Đổi mảnh thiên thú | Đổi ngựa còn lớn/thiết kị | |
| 5 | Lôi đài tỉ võ | 12990 | Cửa thành Nghiệp Thành | 12061 | Đổi item Thiên thú | Đổi item Ngự Thần | Đổi item Bá Hồn | Đổi item Bá Lược | |
| 6 | Thôn Dị Nhân | 34051 | Tuyệt hành tiên | 34801 | Đổi kim ấn pet | ||||
| 7 | Cốc Thôn Dã | 34001 | Dị Giới | 34000 | Đổi kim ấn pet | ||||
| 8 | Nhà Phục Hy | 62002 | Tiên Giới | 59000 | Reborn 3 pet | ||||
| 9 | Đỉnh Kim Long | 33033 | Eo núi Kim Long | 33032 | Tham gia Chinh phục Cửu Thiên | ||||
| 10 | Vong hương lộ | 60451 | Đổi đồ nguyên thần pet | ||||||
| 11 | Map đổi đồ Nguyên Thần | 60051 | Địa phủ | 60000 | Đổi pet sang nguyên thần | ||||
| 12 | Hải Dã Thôn | 34061 | Đổi tủi tượng lấy kim tỏa | ||||||
| 13 | Quảng trường TQ | 12003 | Đổi kim ấn pet | ||||||
| 14 | Sơn Động Hỏa Phủ | 34001 | Dị Giới | 34516 | Đổi đồ Bạch Kim lv 105 | ||||
| 15 | Sòng Bạc | 12180 | Quảng Trường TQ | 12003 | Khu quay trứng giúp các bạn thăng hoa cảm xúc | ||||

